炸垮[zhà kuǎ] [炸 垮]Lưu từKháclàm nổ tung (phá hủy bằng vụ nổ)Chữ trong từ炸zháchiên垮kuǎsụp đổ (nghĩa đen hoặc bóng)Từ cùng chữ:炸弹zhà dànHSK 6bom炸药zhà yàoHSK 6chất nổ