烁烁[shuò shuò] [烁 烁]Lưu từKháclung linh; lấp lánhChữ trong từ烁shuòsáng烁shuòsángTừ cùng chữ:闪烁shǎn shuòHSK 8lấp lánhTừ cận nghĩa:灿烂càn lànHSK 7lung linh晶晶jīng jīnglung linh欲滴yù dīlung linh熠烁yì shuòlung linh闪闪shǎn shǎnlung linh