晶晶[jīng jīng] [晶 晶]Lưu từKháclung linh; lấp lánh; bóng bẩyChữ trong từ晶jīngtinh thể晶jīngtinh thểTừ ghép:亮晶晶liàng jīng jīngsáng lấp lánh郭晶晶guō jīng jīngQuách Tinh Tinh (1981-), vận động viên nhảy cầu nữ Trung Quốc và huy…Từ cùng chữ:晶莹jīng yíngHSK 8lung linh và trong suốt结晶jié jīngHSK 8kết tinh水晶shuǐ jīngHSK 9pha lê液晶yè jīngHSK 9tinh thể lỏngTừ cận nghĩa:灿烂càn lànHSK 7lung linh欲滴yù dīlung linh烁烁shuò shuòlung linh熠烁yì shuòlung linh闪闪shǎn shǎnlung linh