烁
[shuò]
sáng; rực rỡ
他的眼神中闪烁着智慧的光芒。
tā de yǎn shén zhōng shǎn shuò zhe zhì huì de guāng máng.Trong ánh mắt của anh ấy lấp lánh hào quang của trí tuệ.
夜空中闪烁着几颗微弱的亮点。
yè kōng zhōng shǎn shuò zhe jǐ kē wēi ruò de liàng diǎn.Trên bầu trời đêm lấp lánh vài điểm sáng yếu ớt.
夜空中闪烁着几颗疏散的星星。
yè kōng zhōng shǎn shuò zhe jǐ kē shū sàn de xīng xīng.Trên bầu trời đêm nhấp nháy vài ngôi sao thưa thớt.