金光闪烁[jīn guāng shǎn shuò] [金 光 闪 烁]Lưu từKháclấp lánhChữ trong từ金jīnvàng光guāngánh sáng闪shǎnlóe烁shuòsángTừ cùng chữ:金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiền金额jīn éHSK 6số tiền金子jīn ziHSK 8vàng (kim loại quý)金属jīn shǔHSK 8kim loại闪烁shǎn shuòHSK 8lấp lánh金字塔jīn zì tǎHSK 8kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)Từ cận nghĩa:闪烁shǎn shuòHSK 8lấp lánh皦jiǎolấp lánh㸌huòlấp lánh忽闪hū shǎnlấp lánh熠熠yì yìlấp lánh闪灼shǎn zhuólấp lánh