闪灼[shǎn zhuó] [闪 灼]Lưu từKháclấp lánhChữ trong từ闪shǎnlóe灼zhuóđốtTừ cùng chữ:闪电shǎn diànHSK 4tia chớp闪烁shǎn shuòHSK 8lấp lánhTừ cận nghĩa:闪烁shǎn shuòHSK 8lấp lánh皦jiǎolấp lánh㸌huòlấp lánh忽闪hū shǎnlấp lánh熠熠yì yìlấp lánh金光闪烁jīn guāng shǎn shuòlấp lánh