忽闪[hū shǎn] [忽 闪]Lưu từKháclấp lánh; loé lên; toé sángChữ trong từ忽hūsao nhãng闪shǎnlóeTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên忽视hū shìHSK 4sao nhãng忽略hū lu:èHSK 6bỏ qua忽悠hū youHSK 7phỉnh phờ忽高忽低hū gāo hū dīHSK 7lúc cao lúc thấpTừ cận nghĩa:闪烁shǎn shuòHSK 8lấp lánh皦jiǎolấp lánh㸌huòlấp lánh熠熠yì yìlấp lánh闪灼shǎn zhuólấp lánh金光闪烁jīn guāng shǎn shuòlấp lánh