震古烁今[zhèn gǔ shuò jīn] [震 古 烁 今]Lưu từKhácnghĩa đen: kinh ngạc cổ nhân, rạng rỡ đương thời (thành ngữ); nghĩa bóng: gây chấn độngChữ trong từ震zhènrung古gǔcổ烁shuòsáng今jīnbây giờTừ cùng chữ:至今zhì jīnHSK 3cho đến nay如今rú jīnHSK 4ngày nay震惊zhèn jīngHSK 5sốc当今dāng jīnHSK 7thời hiện tại迄今qì jīnHSK 8cho đến nay震动zhèn dòngHSK 9rung震撼zhèn hànHSK 9rung động