闪烁其词[shǎn shuò qí cí] [闪 烁 其 词]Lưu từKhácnói năng quanh co (thành ngữ); vòng vo tam quốcChữ trong từ闪shǎnlóe烁shuòsáng其qícủa anh ấy词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)闪电shǎn diànHSK 4tia chớp歌词gē cíHSK 6lời bài hát闪烁shǎn shuòHSK 8lấp lánh