烂糊[làn hu] [烂 糊]Lưu từKhácchín nẫu; nấu quá chínChữ trong từ烂lànmềm糊húcháy khétTừ cùng chữ:模糊mó huHSK 5mơ hồ含糊hán huHSK 7mơ hồ