烂醉[làn zuì] [烂 醉]Lưu từKhácsay bí tỉ; hoàn toàn sayChữ trong từ烂lànmềm醉zuìsayTừ ghép:烂醉如泥làn zuì rú ní(thành ngữ) say như chếtTừ cùng chữ:麻醉má zuìHSK 8gây tê陶醉táo zuìHSK 9say mêTừ cận nghĩa:酣醉hān zuìsay bí tỉ酩酊大醉mǐng dǐng dà zuìsay bí tỉVí dụ trong bài học他号称千杯不醉,昨晚却喝得烂醉。tā hào chēng qiān bēi bú zuì, zuó wǎn què hē de làn zuì.Anh ta tuyên bố ngàn chén không say, tối qua lại say bí tỉ.