烈屿[liè yǔ] [烈 屿]Lưu từKhácthị trấn Liệt Dữ ở huyện Kim Môn 金门县 (jīn mén xiàn) (quần đảo Kim Môn hoặc Quemoy), Đài LoanChữ trong từ烈liènồng nhiệt屿yǔđảo nhỏTừ ghép:烈屿乡liè yǔ xiāngthị trấn Liệt Dữ ở huyện Kim Môn 金门县 (jīn mén xiàn) (quần đảo Kim Mô…Từ cùng chữ:岛屿dǎo yǔHSK 7đảo烈士liè shìHSK 8liệt sĩ