烟灰
[yān huī] [烟 灰]
tàn thuốc lá
老爷爷把烟斗在石头上磕了几下,磕出里面的烟灰。
lǎo yé ye bǎ yān dòu zài shí tou shàng kē le jǐ xià, kē chū lǐ miàn de yān huī.Ông cụ gõ nhẹ tẩu thuốc vào tảng đá vài cái để gõ tàn thuốc ra ngoài.
[yān huī] [烟 灰]
tàn thuốc lá
老爷爷把烟斗在石头上磕了几下,磕出里面的烟灰。
lǎo yé ye bǎ yān dòu zài shí tou shàng kē le jǐ xià, kē chū lǐ miàn de yān huī.Ông cụ gõ nhẹ tẩu thuốc vào tảng đá vài cái để gõ tàn thuốc ra ngoài.