烤炉[kǎo lú] [烤 炉]Lưu từKháclò nướng (Trung Quốc đại lục)Chữ trong từ烤kǎonướng炉lúbếpTừ cùng chữ:烤肉kǎo ròuHSK 5món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)烤鸭kǎo yāHSK 5vịt quay微波炉wēi bō lúHSK 6lò vi sóng