烧焊[shāo hàn] [烧 焊]Lưu từKháchàn, hàn xìChữ trong từ烧shāođốt焊hànhànTừ cùng chữ:烧毁shāo huǐHSK 8đốt烧烤shāo kǎoHSK 8nướng thịt