烧腊[shāo là] [烧 腊]Lưu từKhácmón nướng kiểu Quảng ĐôngChữ trong từ烧shāođốt腊làphong tục cổ cúng tế thần linh vào tháng ChạpTừ cùng chữ:烧毁shāo huǐHSK 8đốt烧烤shāo kǎoHSK 8nướng thịt