焙烧[bèi shāo] [焙 烧]Lưu từKhácnung; nướng (ví dụ: quặng khoáng sản)Chữ trong từ焙bèisấy trên lửa烧shāođốtTừ cùng chữ:发烧fā shāoHSK 4bị sốt燃烧rán shāoHSK 4đốt焚烧fén shāoHSK 7đốtTừ cận nghĩa:烧制shāo zhìnung (trong lò)烧硬shāo yìngnung (gốm sứ)