焚香[fén xiāng] [焚 香]Lưu từKhácđốt hươngChữ trong từ焚fénđốt香xiāngthơmTừ ghép:焚香敬神fén xiāng jìng shénđốt hương khấn thầnTừ cùng chữ:焚烧fén shāoHSK 7đốtTừ cận nghĩa:烧高香shāo gāo xiāngđốt hương