烧高香[shāo gāo xiāng] [烧 高 香]Lưu từKhácđốt hương; cảm ơn rối rítChữ trong từ烧shāođốt高gāocao香xiāngthơmTừ cùng chữ:烧毁shāo huǐHSK 8đốt烧烤shāo kǎoHSK 8nướng thịtTừ cận nghĩa:焚香fén xiāngđốt hương