然顷[rán qǐng] [然 顷]Lưu từKháctrong thời gian ngắn; chẳng bao lâu; sớmChữ trong từ然ránđúng顷qǐngđơn vị diện tích bằng 100 亩 (mǔ) hoặc 6,67 hectaTừ cùng chữ:然后rán hòuHSK 2sau đó然而rán érHSK 4tuy nhiên公顷gōng qǐngHSK 7hecta