煎锅[jiān guō] [煎 锅]Lưu từKhácchảo ránChữ trong từ煎jiānchiên锅guōnồiTừ cùng chữ:电饭锅diàn fàn guōHSK 5nồi cơm điện火锅huǒ guōHSK 7lẩuTừ cận nghĩa:平底锅píng dǐ guōchảo rán