煤屑[méi xiè] [煤 屑]Lưu từKhácbụi than; mùn thanChữ trong từ煤méithan屑xièmảnh vụnTừ cùng chữ:煤气méi qìHSK 5khí than不屑bù xièHSK 7coi thường làm gì煤炭méi tànHSK 8than đá煤矿méi kuàngHSK 8mỏ than