煦煦[xù xù] [煦 煦]Lưu từKháchiền lành; ân cần; nhân từChữ trong từ煦xùdịu dàng煦xùdịu dàngTừ cận nghĩa:和蔼hé ǎiHSK 7hiền lành慈祥cí xiángHSK 7hiền lành驯xùnHSK 9thuần hóa和善hé shànhiền lành