熔岩
[róng yán] [熔 岩]
(địa chất) dung nham
火山喷发出的熔岩流向附近的森林。
huǒ shān pēn fā chū de róng yán liú xiàng fù jìn de sēn lín.Dung nham từ núi lửa phun trào chảy về phía khu rừng lân cận.
[róng yán] [熔 岩]
(địa chất) dung nham
火山喷发出的熔岩流向附近的森林。
huǒ shān pēn fā chū de róng yán liú xiàng fù jìn de sēn lín.Dung nham từ núi lửa phun trào chảy về phía khu rừng lân cận.