玄武质熔岩[xuán wǔ zhì róng yán] [玄 武 质 熔 岩]Lưu từKhácbazan; cũng viết là 玄熔岩 (xuán róng yán)Chữ trong từ玄xuánmàu đen武wǔvõ质zhìtính cách熔róngnấu chảy岩yánvách đáTừ cùng chữ:玄机xuán jīHSK 9huyền cơ