熔矿炉[róng kuàng lú] [熔 矿 炉]Lưu từKháclò nungChữ trong từ熔róngnấu chảy矿kuàngmỏ khoáng炉lúbếpTừ cùng chữ:微波炉wēi bō lúHSK 6lò vi sóngTừ cận nghĩa:窑yáoHSK 9lò nung