熠[yì]Lưu từKhácphát sáng; lóe lênTừ ghép:煌熠huáng yìsáng ngời煜熠yù yìrực rỡ熠烁yì shuòlung linh熠煜yì yùtoả sáng熠熠yì yìlấp lánh熠耀yì yàotoả sáng闪熠shǎn yìbùng lênTừ cận nghĩa:发光fā guāngHSK 7phát sáng皝huǎngphát sáng夜光yè guāngphát sáng生光shēng guāngphát sáng