夜光[yè guāng] [夜 光]Lưu từKhácphát sángChữ trong từ夜yèđêm光guāngánh sángTừ cùng chữ:夜里yè liHSK 2trong đêm不光bù guāngHSK 3không phải duy nhất阳光yáng guāngHSK 3ánh nắng灯光dēng guāngHSK 4(sân khấu) chiếu sáng夜间yè jiānHSK 5ban đêm时光shí guāngHSK 5thời gian目光mù guāngHSK 5ánh mắt眼光yǎn guāngHSK 5ánh nhìn风光fēng guāngHSK 5cảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:发光fā guāngHSK 7phát sáng熠yìphát sáng皝huǎngphát sáng生光shēng guāngphát sáng