生光[shēng guāng] [生 光]Lưu từKhácphát sángChữ trong từ生shēngđược sinh光guāngánh sángTừ ghép:蓬筚生光péng bì shēng guāngSự hiện diện của bạn mang ánh sáng đến ngôi nhà khiêm tốn của tôi蓬荜生光péng bì shēng guāngSự hiện diện của bạn mang ánh sáng đến ngôi nhà giản dị của tôiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)不光bù guāngHSK 3không phải duy nhất生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh động生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:发光fā guāngHSK 7phát sáng熠yìphát sáng皝huǎngphát sáng夜光yè guāngphát sáng