熠耀[yì yào] [熠 耀]Lưu từKháctoả sáng; lấp lánhChữ trong từ熠yìphát sáng耀yàorực rỡTừ cùng chữ:照耀zhào yàoHSK 6chiếu sáng夸耀kuā yàoHSK 8khoe khoang炫耀xuàn yàoHSK 9chói lọiTừ cận nghĩa:焕发huàn fāHSK 7toả sáng发亮fā liàngtỏa sáng熠煜yì yùtoả sáng大放异彩dà fàng yì cǎitoả sáng (về tài năng, kỹ năng, thành tựu)