燎泡[liáo pào] [燎 泡]Lưu từKhácvết phồng (do bỏng)Chữ trong từ燎liáođốt泡pàobong bóngTừ cùng chữ:灯泡dēng pàoHSK 7bóng đèn气泡qì pàoHSK 8bong bóng浸泡jìn pàoHSK 8ngâm