燧发枪[suì fā qiāng] [燧 发 枪]Lưu từKhácsúng hỏe maiChữ trong từ燧suì(hình thức kết hợp) vật liệu hoặc công cụ dùng để tạo lửa bằng ma sá…发fāgửi đi枪qiāngsúngTừ cùng chữ:开枪kāi qiāngHSK 8nổ súng手枪shǒu qiāngHSK 9súng lục