爵士鼓[jué shì gǔ] [爵 士 鼓]Lưu từKhácbộ trống (Đài Loan)Chữ trong từ爵juéđồ đựng rượu bằng đồng cổ có 3 chân và quai vòng士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)鼓gǔcái trốngTừ cùng chữ:爵士jué shìHSK 8hiệp sĩ敲边鼓qiāo biān gǔHSK 8hỗ trợ ai