爽健[shuǎng jiàn] [爽 健]Lưu từKháccảm thấy khỏe; khỏe mạnh và tự do tự tạiChữ trong từ爽shuǎngsáng健jiànkhỏe mạnhTừ cùng chữ:保健bǎo jiànHSK 6bảo vệ sức khỏe爽快shuǎng kuaiHSK 9sảng khoái稳健wěn jiànHSK 9vững vàng