牌匾[pái biǎn] [牌 匾]Lưu từKhácbảng (gắn trên tường)Chữ trong từ牌páiquân mạt chược匾biǎntấm bảng chữ nhật nằm ngang treo trên cửa hoặc trên tườngTừ cùng chữ:牌子pái ziHSK 3biển hiệu牌照pái zhàoHSK 8giấy phép (kinh doanh)