牌坊[pái fāng] [牌 坊]Lưu từKháccổng vòm tưởng niệmChữ trong từ牌páiquân mạt chược坊fángxưởngTừ ghép:贞节牌坊zhēn jié pái fāngcổng vòm tưởng niệm tiết hạnh của quả phụTừ cùng chữ:牌子pái ziHSK 3biển hiệu牌照pái zhàoHSK 8giấy phép (kinh doanh)