牒[dié]Lưu từKháctài liệu (chính thức); công vănTừ ghép:文牒wén diétài liệu chính thức牒谱dié pǔphả hệ谱牒pǔ diéghi chép gia phả通牒tōng diécông hàm ngoại giao最后通牒zuì hòu tōng diétối hậu thư通关文牒tōng guān wén diéhộ chiếu