牒谱[dié pǔ] [牒 谱]Lưu từKhácphả hệ; cây gia đình; giống như 谱牒Chữ trong từ牒diétài liệu (chính thức)谱pǔbiểu đồTừ cùng chữ:乐谱yuè pǔHSK 6bản nhạcTừ cận nghĩa:谱系pǔ xìphả hệ