谱系[pǔ xì] [谱 系]Lưu từKhácphả hệ; gia phả; hệ thống phân loại theo thế hệChữ trong từ谱pǔbiểu đồ系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu关系guān xiHSK 3quan hệ联系lián xìHSK 3kết nối体系tǐ xìHSK 9hệ thốngTừ cận nghĩa:牒谱dié pǔphả hệ