文牒[wén dié] [VĂN 牒]Lưu từKháctài liệu chính thứcChữ trong từ文wénVĂNlời văn牒diétài liệu (chính thức)Từ ghép:通关文牒tōng guān wén diéhộ chiếuTừ cùng chữ:文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết文艺wén yìHSK 5văn học và nghệ thuật文娱wén yúHSK 6giải trí văn hóa文人wén rénHSK 9người học thứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:公文gōng wéntài liệu chính thức