牛山濯濯[niú shān zhuó zhuó] [牛 山 濯 濯]Lưu từKhácđồi núi trọc (thành ngữ)Chữ trong từ牛niúcon bò山shānnúi濯zhuórửa濯zhuórửaTừ cùng chữ:牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jean