牛膝[niú xī] [牛 膝]Lưu từKháccây ngưu tất (rễ dùng trong y học Trung Hoa)Chữ trong từ牛niúcon bò膝xībiến thể cũ của 膝 (xī)Từ ghép:牛膝草niú xī cǎocây hyssop (Hyssopus officinalis)Từ cùng chữ:牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jean