牛蛙[niú wā] [牛 蛙]Lưu từKhácếch bòChữ trong từ牛niúcon bò蛙wācon ếchTừ cùng chữ:牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jean青蛙qīng wāHSK 8con ếch