牛鞅[niú yàng] [牛 鞅]Lưu từKhácách gỗ cho bò kéoChữ trong từ牛niúcon bò鞅yāngdây ngựa (một phần của bộ đóng ngựa)Từ cùng chữ:牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jean