牡丹坊[mǔ dan fāng] [牡 丹 坊]Lưu từKhácNgõ Mẫu ĐơnChữ trong từ牡mǔ(chim, động vật hoặc thực vật) đực丹dānđỏ坊fángxưởngTừ cùng chữ:牡丹mǔ danHSK 8hoa mẫu đơn