牴触[dǐ chù] [牴 触]Lưu từKhácbiến thể của 抵触 (dǐ chù)Chữ trong từ牴dǐhúc触chùchạmTừ cùng chữ:接触jiē chùHSK 5chạm感触gǎn chùHSK 7suy nghĩ và cảm xúc抵触dǐ chùHSK 7mâu thuẫn