犯贫[fàn pín] [犯 贫]Lưu từKhác(phương ngữ) nói nhảm; lắm lờiChữ trong từ犯fànvi phạm贫pínnghèoTừ cùng chữ:犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội犯规fàn guīHSK 6phạm quy犯愁fàn chóuHSK 7lo lắngTừ cận nghĩa:扯犊子chě dú zi(phương ngữ) nói nhảm