狼狈为奸[láng bèi wéi jiān] [狼 狈 为 奸]Lưu từKháckẻ ác thông đồng với nhau (thành ngữ); hợp tác chặt chẽ với ai đó (để làm điều xấu)Chữ trong từ狼lángsói狈bèimột loài sói huyền thoại为wéilàm (với tư cách)奸jiānxảo quyệtTừ cùng chữ:狼狈láng bèiHSK 8lúng túng