猎狗[liè gǒu] [猎 狗]Lưu từKhácchó sănChữ trong từ猎lièsăn bắn狗gǒuchóTừ cùng chữ:猎人liè rénHSK 8thợ săn猎犬liè quǎnHSK 8chó sănTừ cận nghĩa:猎犬liè quǎnHSK 8chó săn走狗zǒu gǒuchó săn