走狗[zǒu gǒu] [走 狗]Lưu từKhácchó săn; chó săn mồi; (nghĩa bóng) chó sănChữ trong từ走zǒuđi狗gǒuchóTừ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ走开zǒu kāiHSK 2rời đi走过zǒu guòHSK 2đi qua走进zǒu jìnHSK 2đi vào走漏zǒu lòuHSK 6để lộ走私zǒu sīHSK 6buôn lậu走廊zǒu lángHSK 9hành lang走近zǒu jìnHSK 9tiếp cận走后门zǒu hòu ménHSK 9nghĩa đen: đi cửa sauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:猎犬liè quǎnHSK 8chó săn猎狗liè gǒuchó săn